Tin nổi bật                                                                                                           

TUYỂN SINH ĐẠI HỌC - LIÊN THÔNG LÊN ĐẠI HỌC

LIÊN THÔNG TỪ CAO ĐẲNG LÊN ĐẠI HỌC HÌNH THỨC VỪA LÀM VỪA HỌC; ĐẠI HỌC HÌNH THỨC VỪA...

TUYỂN SINH HỆ CHÍNH QUY NĂM 2014

Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải II thông báo tuyển sinh năm 2014

DANH SÁCH HỌC SINH ĐƯỢC CÔNG NHẬN TỐT NGHIỆP

Công nhận tốt nghiệp cho 02 học sinh TCCN - Ngành Cơ khí sửa chữa Ôtô - MXD; 10 học...

  Xem tất cả

Thông báo

  Điểm thi        
Điểm thi
Chọn các tùy chọn bên duới để tìm điểm thi
Lớp học
ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ I NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11K1
DiemTongKetHKI-2011-2012lopCD11K1.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110030102 Nguyễn Xuân Bảo 56 TB 14 1.14 1.14 Kém 14 0.71
1110030103 Hoàng Kim Chuân 70 Khá 12 0.83 1.00 Kém 10 0.42
1110030104 Hồ Thị Dâng 70 Khá 10 1.00 1.00 Kém 10 0.80
1110030105 Hoàng Thị Điệp 70 Khá 18 1.94 1.94 TB yếu 18 1.72
1110030106 Trần Thị Phước Diệu 70 Khá 18 2.17 2.17 Trung bình 18 2.17
1110030107 Nguyễn Thị Dịu 80 Tốt 18 1.94 1.94 TB yếu 18 1.94
1110030108 Tô Ngọc Đức 80 Tốt 18 1.28 1.28 Kém 18 0.83
1110030110 Phan Thị Thùy Dương 72 Khá 18 2.06 2.06 Trung bình 18 1.83
1110030111 Nguyễn Thị Hồng Duyên 78 Khá 18 2.67 2.67 Khá 18 2.44
1110030112 Phạm Thị Hải 74 Khá 18 2.28 2.28 Trung bình 18 2.28
1110030113 Hoàng Thị Hạnh 70 Khá 14 2.07 2.07 Trung bình 14 1.50
1110030114 Nguyễn Thị Hạnh 71 Khá 18 2.44 2.44 Trung bình 18 2.11
1110030115 Lê Thị Thu Hiền 76 Khá 14 1.86 1.86 TB yếu 14 1.14
1110030117 Võ Thị Hiếu 70 Khá 16 2.31 2.31 Trung bình 16 1.81
1110030118 Nguyễn Thị Hòa 66 TB Khá 16 2.25 2.25 Trung bình 16 1.88
1110030119 Nguyễn Thị Huế 70 Khá 14 1.86 1.86 TB yếu 14 1.71
1110030120 Nguyễn Thị Hương 70 Khá 10 1.50 1.50 Kém 10 1.30
1110030121 Hà Thị Hường 70 Khá 18 1.83 1.83 TB yếu 18 1.61
1110030122 Nguyễn Thị Ngọc Hường 70 Khá 18 2.17 2.17 Trung bình 18 1.28
1110030123 Đậu Thị Huyền 76 Khá 18 2.67 2.67 Khá 18 1.89
1110030124 Đinh Thị Kiều 76 Khá 18 2.50 2.50 Khá 18 2.17
1110030125 Lê Thị Liễu 76 Khá 18 1.78 1.78 TB yếu 18 1.78
1110030126 Hồ Thị Thanh Loan 70 Khá 14 1.64 1.64 TB yếu 14 1.50
1110030127 Trần Thị Lương 64 TB Khá 16 1.75 1.75 TB yếu 16 1.13
1110030128 Hồ Thị Minh 74 Khá 18 1.94 1.94 TB yếu 18 1.72
1110030129 Lê Thị Nga 80 Tốt 18 2.00 2.00 Trung bình 18 1.78
1110030130 Trịnh Thị Nhâm 83 Tốt 18 2.17 2.17 Trung bình 18 1.94
1110030131 Đoàn Thị Nữ 74 Khá 16 2.69 2.69 Khá 16 1.31
1110030133 Nguyễn Thanh Hoài Phương 80 Tốt 18 1.94 1.94 TB yếu 18 1.94
1110030134 Nguyễn Thị Thanh Quang 76 Khá 16 2.13 2.13 Trung bình 16 1.38
1110030135 Nguyễn Đức Quý 76 Khá 18 1.67 1.67 TB yếu 18 1.67
1110030136 Lê Cao Quyền 70 Khá 16 1.06 1.21 Kém 14 0.81
1110030137 Nguyễn Trần Sơn 77 Khá 16 1.44 1.44 Kém 16 0.94
1110030138 Trần Phước Tài 65 TB Khá 18 1.61 1.81 TB yếu 16 0.83
1110030139 Nguyễn Thị Mỹ Tâm 70 Khá 16 1.63 1.63 TB yếu 16 1.38
1110030140 Nguyễn Trường Thắng 67 TB Khá 10 0.80 1.00 Kém 8 0.80
1110030141 Lê Thị Thảo 72 Khá 14 1.50 1.50 Kém 14 1.50
1110030142 Nguyễn Thị Thơ 84 Tốt 14 1.71 1.71 TB yếu 14 1.29
1110030143 Võ Thị Thương 73 Khá 18 1.89 1.89 TB yếu 18 1.06
1110030144 Nguyễn Thị Thùy 72 Khá 14 1.86 1.86 TB yếu 14 1.86
1110030145 Phạm Thị Thủy 78 Khá 18 2.17 2.17 Trung bình 18 1.72
1110030146 Võ Thị Thanh Trà 70 Khá 18 2.00 2.00 Trung bình 18 1.56
1110030147 Lê Thụy Trâm 71 Khá 18 2.11 2.11 Trung bình 18 1.44
1110030148 Phan Ngọc Trâm 77 Khá 18 2.00 2.00 Trung bình 18 2.00
1110030149 Hà Thị Trang 80 Tốt 18 2.67 2.67 Khá 18 2.67
1110030150 Trần Thị Thu Trang 71 Khá 18 2.22 2.22 Trung bình 18 1.56
1110030151 Trần Hữu Vinh 76 Khá 18 2.39 2.39 Trung bình 18 1.39
1110030152 Trương Minh Vương 72 Khá 18 1.50 1.69 TB yếu 16 1.06
1110030153 Đào Thị Tường Vy 80 Tốt 16 1.75 1.75 TB yếu 16 1.50
1110030154 Nguyễn Thị Xuân 70 Khá 18 1.61 1.61 TB yếu 18 1.17
1110030155 Dương Thị Yến 68 TB Khá 18 1.28 1.28 Kém 18 0.72
1110030156 Hồ Thị Yến 71 Khá 18 2.50 2.50 Khá 18 2.50
1110030157 Phan Thị Ngọc Yến 74 Khá 18 2.22 2.22 Trung bình 18 1.89

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ I NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11K2
DiemTongKetHKI-2011-2012lopCD11K2.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110030201 Lê Thị Hoà Ân 88 Tốt 18 1.94 1.94 TB yếu 18 1.83
1110030202 Phan Thị Lan Anh 92 Xuất sắc 18 3.61 3.61 Xuất sắc 18 3.61
1110030204 Nguyễn Thị Thanh Châu 78 Khá 11 1.36 1.36 Kém 11 1.18
1110030205 Nguyễn Thị Cúc 78 Khá 14 1.86 1.86 TB yếu 14 1.71
1110030206 Huỳnh Thị Thanh Dân 78 Khá 18 2.00 2.00 Trung bình 18 1.67
1110030207 Nguyễn Thị Dung 71 Khá 14 1.64 1.64 TB yếu 14 0.71
1110030208 Lê Thị Giang 76 Khá 18 1.39 1.39 Kém 18 1.17
1110030209 Nguyễn Thị Giang 73 Khá 18 2.22 2.22 Trung bình 18 2.00
1110030210 Đặng Trúc Hài 86 Tốt 16 2.00 2.00 Trung bình 16 1.38
1110030211 Nguyễn Thị Thùy Hiên 78 Khá 18 1.89 1.89 TB yếu 18 1.67
1110030212 Phạm Thị Mỹ Hiền 90 Xuất sắc 18 2.50 2.50 Khá 18 2.06
1110030213 Nguyễn Thị Hoa 73 Khá 14 1.36 1.36 Kém 14 1.36
1110030214 Hồ Thị Thu Huyền 78 Khá 18 1.94 1.94 TB yếu 18 1.83
1110030215 Đặng Thị Thanh Khuyên 80 Tốt 18 2.61 2.61 Khá 18 2.50
1110030216 Lê Thị Anh Kiều 92 Xuất sắc 18 3.00 3.00 Khá 18 3.00
1110030217 Đỗ Thị Lan 93 Xuất sắc 18 2.72 2.72 Khá 18 2.72
1110030218 Bùi Thị Mỹ Linh 80 Tốt 18 2.39 2.39 Trung bình 18 2.39
1110030219 Trần Thị Bích Ly 81 Tốt 18 2.33 2.33 Trung bình 18 2.33
1110030220 Lê Thị 90 Xuất sắc 18 2.67 2.67 Khá 18 2.67
1110030222 Trần Thị Hà My 87 Tốt 18 2.11 2.11 Trung bình 18 1.89
1110030223 Trương Thị Hạ My 73 Khá 16 1.56 1.56 Kém 16 1.44
1110030225 Hồ Thị Ngọc Nguyệt 91 Xuất sắc 18 2.50 2.50 Khá 18 2.50
1110030226 Vũ Thị Thu Nhàn 78 Khá 18 1.83 1.83 TB yếu 18 1.61
1110030227 Nguyễn Thị Kiều Nhi 76 Khá 18 1.78 1.78 TB yếu 18 0.78
1110030228 Nguyễn Thị Nhị 75 Khá 18 2.22 2.22 Trung bình 18 2.22
1110030229 Hồ Thị Kim Nhung 76 Khá 18 1.72 1.72 TB yếu 18 1.72
1110030230 Phan Thị Bích Phượng 80 Tốt 18 1.72 1.72 TB yếu 18 1.72
1110030231 Lê Thị Phượng 76 Khá 16 1.56 1.56 Kém 16 1.25
1110030232 Nguyễn Thị Bích Phượng 80 Tốt 16 1.44 1.44 Kém 16 1.44
1110030233 Phan Thị Quế 78 Khá 16 2.06 2.06 Trung bình 16 1.13
1110030234 Nguyễn Thị Quý 80 Tốt 18 1.56 1.56 Kém 18 0.78
1110030235 Phan Thị Quý 77 Khá 18 1.61 1.61 TB yếu 18 1.61
1110030236 Trương Thị Quỳnh 76 Khá 18 1.78 1.78 TB yếu 18 0.72
1110030237 Đặng Thị Mai Tâm 83 Tốt 16 2.81 2.81 Khá 16 2.56
1110030238 Nguyễn Thị Tâm 88 Tốt 18 1.72 1.72 TB yếu 18 1.50
1110030239 Lê Thị Thắm 78 Khá 18 1.39 1.39 Kém 18 0.72
1110030240 Lê Thị Thảo 78 Khá 18 1.89 1.89 TB yếu 18 1.06
1110030241 Nguyễn Thị Thảo 82 Tốt 16 2.63 2.63 Khá 16 2.63
1110030242 Thái Thị Thảo 80 Tốt 18 2.50 2.50 Khá 18 2.50
1110030243 Văn Thị Hoài Thu 71 Khá 14 1.57 1.57 Kém 14 1.29
1110030244 Vương Thị Thương 80 Tốt 18 2.39 2.39 Trung bình 18 2.39
1110030245 Nguyễn Thị Thu Thùy 77 Khá 18 1.94 1.94 TB yếu 18 1.00
1110030246 Lê Thị Quỳnh Trâm 71 Khá 14 1.21 1.42 Kém 12 0.93
1110030247 Nguyễn Hà Trang 78 Khá 16 1.44 1.44 Kém 16 1.31
1110030248 Nguyễn Thị Thu Trang 80 Tốt 14 1.36 1.36 Kém 14 1.07
1110030249 Hoàng Thị Trinh 80 Tốt 16 1.94 1.94 TB yếu 16 1.94
1110030250 Nguyễn Thị Tuyết 74 Khá 14 2.00 2.00 Trung bình 14 0.36
1110030251 Nguyễn Thị Anh Vân 80 Tốt 16 1.81 1.81 TB yếu 16 1.81
1110030252 Nguyễn Thị Thảo Vy 86 Tốt 11 1.00 1.00 Kém 11 0.27
1110030253 Trần Thị Yến 80 Tốt 18 1.83 1.83 TB yếu 18 1.28

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ I NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11K3
DiemTongKetHKI-2011-2012lopCD11K3.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110010222 Quách Thị Lan 82 Tốt 10 1.50 1.50 Kém 10 1.50
1110030301 Lê Nhật Anh 74 Khá 14 2.00 2.00 Trung bình 14 1.43
1110030302 Mai Thị Lan Anh 78 Khá 13 2.08 2.08 Trung bình 13 0.85
1110030303 Lê Viết Bi Bo 82 Tốt 12 1.42 1.42 Kém 12 1.25
1110030304 Lê Trọng Cương 72 Khá 18 1.78 1.78 TB yếu 18 1.22
1110030305 Nguyễn Đức Sơn Đạt 74 Khá 18 1.78 1.78 TB yếu 18 1.11
1110030306 Phạm Thị Dung 78 Khá 18 1.78 1.78 TB yếu 18 1.56
1110030307 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 59 TB 18 2.39 2.39 Trung bình 18 2.06
1110030308 Nguyễn Thị Hằng 85 Tốt 18 2.72 2.72 Khá 18 2.72
1110030309 Nguyễn Thị Hiền 82 Tốt 18 2.22 2.22 Trung bình 18 2.00
1110030310 Phan Thị Như Hoanh 74 Khá 12 1.58 1.58 Kém 12 1.08
1110030312 Trịnh Thị Hương 85 Tốt 18 1.94 1.94 TB yếu 18 1.61
1110030313 Lưu Thị Thanh Huyền 78 Khá 14 1.21 1.21 Kém 14 0.93
1110030314 Nguyễn Thị Ngọc Lan 80 Tốt 16 1.75 1.75 TB yếu 16 1.50
1110030315 Đinh Thị Mỹ Lệ 82 Tốt 18 1.72 1.72 TB yếu 18 1.61
1110030316 Hà Thị Liêm 78 Khá 18 2.11 2.11 Trung bình 18 1.89
1110030317 Hoàng Thị Thùy Linh 82 Tốt 18 1.83 1.83 TB yếu 18 1.61
1110030318 Lê Thị Long 80 Tốt 18 2.44 2.44 Trung bình 18 2.22
1110030319 Ngô Thị Thùy Ly 80 Tốt 16 2.94 2.94 Khá 16 2.19
1110030320 Võ Thị Mai 80 Tốt 18 2.72 2.72 Khá 18 2.39
1110030321 Nguyễn Thị Minh 74 Khá 11 1.55 1.55 Kém 11 0.27
1110030322 Lê Thị Kim Ngân 76 Khá 16 2.44 2.44 Trung bình 16 2.31
1110030323 Lê Thị Kim Nhung 81 Tốt 18 2.06 2.06 Trung bình 18 1.83
1110030324 Đỗ Thị Phương 80 Tốt 18 1.44 1.44 Kém 18 1.33
1110030325 Nguyễn Phước Quỳnh Phương 82 Tốt 18 2.33 2.33 Trung bình 18 1.44
1110030326 Phan Thị Mỹ Phương 74 Khá 18 1.72 1.72 TB yếu 18 1.17
1110030328 Huỳnh Thị Linh Phượng 82 Tốt 12 2.08 2.08 Trung bình 12 1.08
1110030329 Nguyễn Thị Tú Quyên 74 Khá 18 1.56 1.56 Kém 18 0.44
1110030330 Trần Thị Quyên 59 TB 13 1.54 1.54 Kém 13 0.00
1110030331 Nguyễn Anh Quyền 72 Khá 11 1.64 1.64 TB yếu 11 0.91
1110030332 Trần Thị Sương 78 Khá 18 2.28 2.28 Trung bình 18 1.94
1110030334 Nguyễn Thị Tâm 75 Khá 18 2.28 2.28 Trung bình 18 1.83
1110030335 Lê Thị Thảo 80 Tốt 18 2.06 2.06 Trung bình 18 1.61
1110030336 Nguyễn Thị Thảo 80 Tốt 18 2.89 2.89 Khá 18 2.56
1110030337 Nguyễn Thị Thu 80 Tốt 18 2.56 2.56 Khá 18 2.00
1110030338 Hoàng Thị Thúy 80 Tốt 18 2.56 2.56 Khá 18 2.33
1110030339 Nguyễn Thị Thùy 84 Tốt 18 2.39 2.39 Trung bình 18 2.17
1110030340 Nguyễn Thị Thanh Thủy 75 Khá 18 1.78 1.78 TB yếu 18 0.44
1110030341 Phan Đức Trường 69 TB Khá 18 1.56 1.56 Kém 18 0.00
1110030343 Nguyễn Thị Tuyết 85 Tốt 11 2.55 2.55 Khá 11 2.00
1110030344 Nguyễn Thị Thúy Vân 76 Khá 18 1.83 1.83 TB yếu 18 1.50
1110030345 Lê Thị Tường Vi 75 Khá 18 1.78 1.78 TB yếu 18 0.33
1110030346 Nguyễn Thị Vinh 59 TB 10 1.00 1.00 Kém 10 0.80
1110030347 Bùi Ngọc Phương Vy 77 Khá 11 1.55 1.55 Kém 11 1.36
1110030348 Nguyễn Thị Xoan 91 Xuất sắc 18 2.61 2.61 Khá 18 2.61

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ II NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11K1
DiemTongKetHKII-2011-2012lopCD11K1.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110030102 Nguyễn Xuân Bảo     39 0.96 1.67 TB yếu 24 0.96
1110030103 Hoàng Kim Chuân     39 0.70 1.16 Kém 25 0.70
1110030104 Hồ Thị Dâng     39 1.24 1.44 Kém 32 1.24
1110030105 Hoàng Thị Điệp     39 1.62 2.16 Trung bình 32 1.62
1110030106 Trần Thị Phước Diệu     37 1.58 2.30 Trung bình 30 1.58
1110030107 Nguyễn Thị Dịu     39 1.76 2.12 Trung bình 34 1.76
1110030108 Tô Ngọc Đức     39 1.52 1.62 TB yếu 34 1.52
1110030110 Phan Thị Thùy Dương     37 2.37 2.34 Trung bình 35 2.37
1110030111 Nguyễn Thị Hồng Duyên     39 2.67 2.81 Khá 37 2.67
1110030112 Phạm Thị Hải     37 2.63 2.60 Khá 35 2.63
1110030113 Hoàng Thị Hạnh     39 2.04 2.35 Trung bình 34 2.04
1110030114 Nguyễn Thị Hạnh     39 2.05 2.35 Trung bình 37 2.05
1110030115 Lê Thị Thu Hiền     39 1.44 1.94 TB yếu 32 1.44
1110030117 Võ Thị Hiếu     37 2.19 2.37 Trung bình 35 2.19
1110030118 Nguyễn Thị Hòa     39 2.26 2.38 Trung bình 37 2.26
1110030119 Nguyễn Thị Huế     39 2.32 2.27 Trung bình 37 2.32
1110030120 Nguyễn Thị Hương     37 1.81 1.83 TB yếu 35 1.81
1110030121 Hà Thị Hường     39 2.14 2.11 Trung bình 37 2.14
1110030122 Nguyễn Thị Ngọc Hường     39 2.33 2.51 Khá 35 2.33
1110030123 Đậu Thị Huyền     39 2.52 2.73 Khá 37 2.52
1110030124 Đinh Thị Kiều     37 2.68 2.74 Khá 35 2.68
1110030125 Lê Thị Liễu     39 1.76 1.86 TB yếu 37 1.76
1110030126 Hồ Thị Thanh Loan     39 1.68 2.03 Trung bình 32 1.68
1110030127 Trần Thị Lương     39 2.22 2.14 Trung bình 37 2.22
1110030128 Hồ Thị Minh     37 2.16 2.30 Trung bình 33 2.16
1110030129 Lê Thị Nga     37 2.26 2.26 Trung bình 35 2.26
1110030130 Trịnh Thị Nhâm     37 2.58 2.51 Khá 35 2.58
1110030131 Đoàn Thị Nữ     39 1.61 2.76 Khá 29 1.61
1110030133 Nguyễn Thanh Hoài Phương     39 2.00 2.20 Trung bình 35 2.00
1110030134 Nguyễn Thị Thanh Quang     37 1.43 2.29 Trung bình 28 1.43
1110030135 Nguyễn Đức Quý     37 1.84 1.86 TB yếu 35 1.84
1110030136 Lê Cao Quyền     39 0.65 1.28 Kém 25 0.65
1110030137 Nguyễn Trần Sơn     39 0.61 1.42 Kém 26 0.61
1110030138 Trần Phước Tài     39 1.86 1.94 TB yếu 35 1.86
1110030139 Nguyễn Thị Mỹ Tâm     39 1.00 1.69 TB yếu 29 1.00
1110030140 Nguyễn Trường Thắng     39 0.97 1.20 Kém 30 0.97
1110030141 Lê Thị Thảo     37 1.52 1.87 TB yếu 30 1.52
1110030142 Nguyễn Thị Thơ     39 1.32 1.78 TB yếu 32 1.32
1110030143 Võ Thị Thương     39 1.71 2.06 Trung bình 34 1.71
1110030144 Nguyễn Thị Thùy     39 1.80 2.22 Trung bình 32 1.80
1110030145 Phạm Thị Thủy     39 2.00 2.31 Trung bình 35 2.00
1110030146 Võ Thị Thanh Trà     39 1.95 2.08 Trung bình 37 1.95
1110030147 Lê Thụy Trâm     37 0.89 1.96 TB yếu 28 0.89
1110030148 Phan Ngọc Trâm     39 1.71 1.95 TB yếu 37 1.71
1110030149 Hà Thị Trang     39 2.14 2.51 Khá 37 2.14
1110030150 Trần Thị Thu Trang     37 2.11 2.29 Trung bình 35 2.11
1110030151 Trần Hữu Vinh     39 1.57 2.17 Trung bình 35 1.57
1110030152 Trương Minh Vương     39 1.81 1.97 TB yếu 33 1.81
1110030153 Đào Thị Tường Vy     37 0.52 1.70 TB yếu 23 0.52
1110030154 Nguyễn Thị Xuân     39 1.52 1.91 TB yếu 32 1.52
1110030155 Dương Thị Yến     39 1.81 1.65 TB yếu 37 1.81
1110030156 Hồ Thị Yến     39 1.62 2.32 Trung bình 34 1.62
1110030157 Phan Thị Ngọc Yến     39 2.10 2.47 Trung bình 34 2.10

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ II NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11K2
DiemTongKetHKII-2011-2012lopCD11K2.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110030201 Lê Thị Hoà Ân     37 0.68 1.85 TB yếu 26 0.68
1110030202 Phan Thị Lan Anh     37 3.05 3.51 Giỏi 35 3.05
1110030204 Nguyễn Thị Thanh Châu     37 2.35 2.17 Trung bình 35 2.35
1110030205 Nguyễn Thị Cúc     37 2.13 2.34 Trung bình 32 2.13
1110030206 Huỳnh Thị Thanh Dân     37 1.42 2.10 Trung bình 30 1.42
1110030207 Nguyễn Thị Dung     37 1.35 1.80 TB yếu 30 1.35
1110030208 Lê Thị Giang     37 0.89 1.40 Kém 30 0.89
1110030209 Nguyễn Thị Giang     37 1.26 2.13 Trung bình 30 1.26
1110030210 Đặng Trúc Hài     37 1.38 2.26 Trung bình 27 1.38
1110030211 Nguyễn Thị Thùy Hiên     37 1.32 1.97 TB yếu 30 1.32
1110030212 Phạm Thị Mỹ Hiền     37 0.63 2.38 Trung bình 24 0.63
1110030213 Nguyễn Thị Hoa     37 1.43 1.73 TB yếu 30 1.43
1110030214 Hồ Thị Thu Huyền     37 1.58 2.17 Trung bình 30 1.58
1110030215 Đặng Thị Thanh Khuyên     37 1.37 2.35 Trung bình 31 1.37
1110030216 Lê Thị Anh Kiều     39 1.71 2.65 Khá 34 1.71
1110030217 Đỗ Thị Lan     37 1.89 2.66 Khá 32 1.89
1110030218 Bùi Thị Mỹ Linh     37 1.26 2.31 Trung bình 29 1.26
1110030219 Trần Thị Bích Ly     37 2.11 2.34 Trung bình 35 2.11
1110030220 Lê Thị     37 0.74 2.07 Trung bình 30 0.74
1110030222 Trần Thị Hà My     37 0.53 2.09 Trung bình 23 0.53
1110030223 Trương Thị Hạ My     37 0.90 1.47 Kém 30 0.90
1110030225 Hồ Thị Ngọc Nguyệt     37 1.89 2.45 Trung bình 33 1.89
1110030226 Vũ Thị Thu Nhàn     37 0.47 2.00 Trung bình 21 0.47
1110030227 Nguyễn Thị Kiều Nhi     37 0.89 1.75 TB yếu 28 0.89
1110030228 Nguyễn Thị Nhị     37 1.16 2.07 Trung bình 30 1.16
1110030229 Hồ Thị Kim Nhung     37 1.16 1.61 TB yếu 33 1.16
1110030230 Phan Thị Bích Phượng     37 1.32 1.70 TB yếu 33 1.32
1110030231 Lê Thị Phượng     37 0.52 1.57 Kém 23 0.52
1110030232 Nguyễn Thị Bích Phượng     37 1.33 1.89 TB yếu 27 1.33
1110030233 Phan Thị Quế     37 1.29 2.07 Trung bình 29 1.29
1110030234 Nguyễn Thị Quý     37 1.74 1.85 TB yếu 33 1.74
1110030235 Phan Thị Quý     37 0.16 1.52 Kém 21 0.16
1110030236 Trương Thị Quỳnh     37 1.11 1.89 TB yếu 28 1.11
1110030237 Đặng Thị Mai Tâm     37 1.57 2.60 Khá 30 1.57
1110030238 Nguyễn Thị Tâm     37 0.26 1.57 Kém 23 0.26
1110030239 Lê Thị Thắm     37 1.53 1.80 TB yếu 30 1.53
1110030240 Lê Thị Thảo     37 1.47 1.88 TB yếu 33 1.47
1110030241 Nguyễn Thị Thảo     37 2.14 2.64 Khá 33 2.14
1110030242 Thái Thị Thảo     37 2.05 2.40 Trung bình 35 2.05
1110030243 Văn Thị Hoài Thu     37 1.35 1.77 TB yếu 30 1.35
1110030244 Vương Thị Thương     39 0.57 2.39 Trung bình 23 0.57
1110030245 Nguyễn Thị Thu Thùy     37 0.84 1.96 TB yếu 26 0.84
1110030246 Lê Thị Quỳnh Trâm     37 1.04 1.64 TB yếu 25 1.04
1110030247 Nguyễn Hà Trang     37 1.43 1.66 TB yếu 32 1.43
1110030248 Nguyễn Thị Thu Trang     37 1.87 2.07 Trung bình 30 1.87
1110030249 Hoàng Thị Trinh     37 1.48 2.07 Trung bình 30 1.48
1110030250 Nguyễn Thị Tuyết     37 1.09 1.96 TB yếu 27 1.09
1110030251 Nguyễn Thị Anh Vân     37 1.57 2.07 Trung bình 30 1.57
1110030252 Nguyễn Thị Thảo Vy     37 0.96 1.33 Kém 27 0.96
1110030253 Trần Thị Yến     37 1.32 1.93 TB yếu 30 1.32

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ II NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11K3
DiemTongKetHKII-2011-2012lopCD11K3.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110010222 Quách Thị Lan     37 1.30 1.85 TB yếu 27 1.30
1110030301 Lê Nhật Anh     37 1.39 2.07 Trung bình 29 1.39
1110030302 Mai Thị Lan Anh     37 1.21 2.33 Trung bình 24 1.21
1110030303 Lê Viết Bi Bo     37 1.72 2.00 Trung bình 30 1.72
1110030304 Lê Trọng Cương     37 1.16 1.80 TB yếu 30 1.16
1110030305 Nguyễn Đức Sơn Đạt     37 0.32 1.73 TB yếu 22 0.32
1110030306 Phạm Thị Dung     37 2.11 2.12 Trung bình 34 2.11
1110030307 Nguyễn Thị Mỹ Duyên     37 2.37 2.38 Trung bình 37 2.37
1110030308 Nguyễn Thị Hằng     37 2.63 2.68 Khá 37 2.63
1110030309 Nguyễn Thị Hiền     37 2.00 2.44 Trung bình 32 2.00
1110030310 Phan Thị Như Hoanh     37 1.56 1.81 TB yếu 32 1.56
1110030312 Trịnh Thị Hương     37 1.74 2.13 Trung bình 32 1.74
1110030313 Lưu Thị Thanh Huyền     37 1.13 1.48 Kém 29 1.13
1110030314 Nguyễn Thị Ngọc Lan     37 1.76 2.24 Trung bình 29 1.76
1110030315 Đinh Thị Mỹ Lệ     37 1.58 2.10 Trung bình 29 1.58
1110030316 Hà Thị Liêm     37 1.42 2.03 Trung bình 32 1.42
1110030317 Hoàng Thị Thùy Linh     37 1.42 2.00 Trung bình 30 1.42
1110030318 Lê Thị Long     37 2.47 2.68 Khá 34 2.47
1110030319 Ngô Thị Thùy Ly     37 2.52 3.13 Khá 32 2.52
1110030320 Võ Thị Mai     37 3.16 2.95 Khá 37 3.16
1110030321 Nguyễn Thị Minh     37 2.35 2.29 Trung bình 34 2.35
1110030322 Lê Thị Kim Ngân     37 2.05 2.56 Khá 32 2.05
1110030323 Lê Thị Kim Nhung     37 1.89 2.28 Trung bình 32 1.89
1110030324 Đỗ Thị Phương     37 1.79 1.76 TB yếu 34 1.79
1110030325 Nguyễn Phước Quỳnh Phương     37 1.95 2.47 Trung bình 32 1.95
1110030326 Phan Thị Mỹ Phương     37 1.58 2.10 Trung bình 29 1.58
1110030328 Huỳnh Thị Linh Phượng     37 2.04 2.17 Trung bình 35 2.04
1110030329 Nguyễn Thị Tú Quyên     37 0.84 1.76 TB yếu 25 0.84
1110030330 Trần Thị Quyên     37 1.75 2.07 Trung bình 30 1.75
1110030331 Nguyễn Anh Quyền     37 0.92 1.83 TB yếu 23 0.92
1110030332 Trần Thị Sương     37 2.42 2.35 Trung bình 37 2.42
1110030334 Nguyễn Thị Tâm     37 2.47 2.38 Trung bình 37 2.47
1110030335 Lê Thị Thảo     37 1.32 2.14 Trung bình 29 1.32
1110030336 Nguyễn Thị Thảo     37 2.84 2.86 Khá 37 2.84
1110030337 Nguyễn Thị Thu     37 2.58 2.57 Khá 37 2.58
1110030338 Hoàng Thị Thúy     37 3.26 2.92 Khá 37 3.26
1110030339 Nguyễn Thị Thùy     37 2.89 2.65 Khá 37 2.89
1110030340 Nguyễn Thị Thanh Thủy     37 2.00 2.00 Trung bình 35 2.00
1110030341 Phan Đức Trường     37 0.00 1.56 Kém 18 0.00
1110030343 Nguyễn Thị Tuyết     37 2.42 2.76 Khá 33 2.42
1110030344 Nguyễn Thị Thúy Vân     37 1.58 1.97 TB yếu 32 1.58
1110030345 Lê Thị Tường Vi     37 0.74 1.84 TB yếu 25 0.74
1110030346 Nguyễn Thị Vinh     37 0.96 1.50 Kém 24 0.96
1110030347 Bùi Ngọc Phương Vy     37 2.12 2.25 Trung bình 32 2.12
1110030348 Nguyễn Thị Xoan     37 3.05 2.84 Khá 37 3.05

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ I NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11X1
DiemTongKetHKI-2011-2012lopCD11X1.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110040101 Đặng Hoàng An 83 Tốt 20 2.45 2.45 Trung bình 20 1.85
1110040103 Nguyễn Đức Kỳ Anh 74 Khá 17 1.29 1.29 Kém 17 0.82
1110040104 Phạm Thế Anh 75 Khá 17 1.47 1.47 Kém 17 1.24
1110040105 Trương Trần Tuấn Anh 72 Khá 20 1.10 1.10 Kém 20 0.55
1110040106 Nguyễn Hữu Bằng 75 Khá 18 2.28 2.28 Trung bình 18 0.78
1110040107 Huỳnh Nhật Bình 67 TB Khá 13 0.92 1.00 Kém 12 0.00
1110040108 Hoàng Văn Chiến 88 Tốt 20 2.00 2.00 Trung bình 20 1.60
1110040109 Nguyễn Khắc Chiến 76 Khá 20 2.10 2.10 Trung bình 20 1.55
1110040110 Ngô Xuân Cường 77 Khá 16 1.81 1.81 TB yếu 16 1.81
1110040111 Nguyễn Văn Cường 76 Khá 20 1.10 1.38 Kém 16 0.50
1110040112 Trần Nhật Cường 62 TB Khá 12 1.08 1.08 Kém 12 0.00
1110040113 Võ Đình Cường (A) 79 Khá 20 2.60 2.60 Khá 20 2.60
1110040114 Võ Đình Cường (B) 70 Khá 20 1.85 1.85 TB yếu 20 0.95
1110040115 Võ Duy Cường 73 Khá 17 1.35 1.35 Kém 17 1.12
1110040117 Lê Công Đạt 76 Khá 17 1.06 1.38 Kém 13 0.71
1110040118 Nguyễn Văn Điệp 59 TB 20 1.30 1.30 Kém 20 0.65
1110040119 Trịnh Xuân Đoàn 73 Khá 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.05
1110040120 Hoàng Văn Dũng 68 TB Khá 20 2.30 2.30 Trung bình 20 1.70
1110040121 Nguyễn Tiến Dũng 81 Tốt 15 1.47 1.47 Kém 15 0.93
1110040122 Nguyễn Phi Dương 76 Khá 16 1.69 1.69 TB yếu 16 1.06
1110040123 Trần Triều Hải 83 Tốt 16 2.63 2.63 Khá 16 2.38
1110040124 Tăng Hậu 75 Khá 18 2.00 2.00 Trung bình 18 1.44
1110040125 Tô Văn Hậu 79 Khá 20 2.85 2.85 Khá 20 2.05
1110040127 Lê Nguyên Hoà 72 Khá 15 1.13 1.55 Kém 11 1.00
1110040128 Trần Đức Hoàn 72 Khá 20 2.10 2.10 Trung bình 20 1.30
1110040129 Trần Mạnh Hùng 71 Khá 20 0.85 1.06 Kém 16 0.70
1110040130 Thái Tân Huy 61 TB Khá 15 1.07 1.07 Kém 15 0.47
1110040131 Trần Ngô Kiên 71 Khá 13 1.38 1.38 Kém 13 1.38
1110040132 Võ Viết Lâm 80 Tốt 20 2.70 2.70 Khá 20 2.70
1110040133 Hoàng Xuân Linh 83 Tốt 20 2.15 2.15 Trung bình 20 1.75
1110040134 Lê Văn Long 76 Khá 16 2.13 2.13 Trung bình 16 2.13
1110040135 Nguyễn Bảo Long 76 Khá 15 1.27 1.27 Kém 15 0.93
1110040136 Trần Phi Long 75 Khá 20 2.85 2.85 Khá 20 2.85
1110040137 Nguyễn Đình Luân 72 Khá 17 1.18 1.18 Kém 17 0.24
1110040138 Nguyễn Hoàng Công Mẫn 74 Khá 15 1.73 1.73 TB yếu 15 1.00
1110040140 Vũ Duy Mạnh 70 Khá 18 1.00 1.20 Kém 15 0.28
1110040141 Huỳnh Văn Nam 60 TB Khá 15 1.07 1.33 Kém 12 0.47
1110040142 Nguyễn Đức Nam 83 Tốt 17 2.00 2.00 Trung bình 17 1.53
1110040143 Phan Thanh Nam 65 TB Khá 18 2.17 2.17 Trung bình 18 0.00
1110040144 Nguyễn Kim Nghĩa 78 Khá 20 2.50 2.50 Khá 20 2.05
1110040145 Hà Văn Pháp 87 Tốt 20 2.25 2.25 Trung bình 20 2.25
1110040146 Nguyễn Văn Phát 70 Khá 14 2.36 2.36 Trung bình 14 2.36
1110040147 Trần Văn Phong 70 Khá 16 1.75 1.75 TB yếu 16 1.13
1110040148 Trương Hoàng Tố Phong 71 Khá 13 2.15 2.15 Trung bình 13 1.85
1110040149 Trần Hữu Phú 76 Khá 18 1.44 1.44 Kém 18 1.00
1110040150 Phạm Công Phương 73 Khá 18 1.33 1.33 Kém 18 0.50
1110040151 Nguyễn Văn Quốc 75 Khá 19 1.58 1.58 Kém 19 1.37
1110040152 Trần Anh Quốc 70 Khá 13 1.46 1.58 Kém 12 1.46
1110040153 Nguyễn Hữu Quyền 75 Khá 15 1.40 1.40 Kém 15 0.47
1110040154 Lê Quang Quỳnh 76 Khá 18 1.83 1.83 TB yếu 18 1.33
1110040155 Lê Xuân Rin 59 TB 16 0.00 0.00 Kém 0 0.00
1110040156 Trần Văn Rin 50 TB 16 1.56 1.56 Kém 16 0.50
1110040157 Đoàn Quang Sự 70 Khá 20 1.40 1.56 Kém 18 0.90
1110040158 Đoàn Văn Thái 65 TB Khá 9 0.89 1.00 Kém 8 0.00
1110040159 Trần Văn Thái 74 Khá 15 1.53 1.53 Kém 15 0.60
1110040161 Đặng Nam Thành 73 Khá 20 1.70 1.79 TB yếu 19 1.20
1110040162 Đậu Thế Thành 72 Khá 14 1.71 1.71 TB yếu 14 1.43
1110040163 Võ Đại Thạnh 72 Khá 13 1.15 1.15 Kém 13 0.54
1110040165 Võ Văn Tín 73 Khá 20 1.40 1.40 Kém 20 0.90
1110040166 Nguyễn Ngọc Toàn 75 Khá 13 1.77 1.77 TB yếu 13 1.00
1110040167 Võ Duy Toàn 70 Khá 11 1.18 1.18 Kém 11 0.82
1110040168 Trần Xuân Trí 72 Khá 20 1.50 1.50 Kém 20 0.25
1110040170 Dương Tiến Ngọc Trung 76 Khá 20 2.10 2.10 Trung bình 20 1.70
1110040171 Nguyễn Hữu Trung 70 Khá 17 1.47 1.47 Kém 17 0.53
1110040172 Nguyễn Thành Trung 76 Khá 17 1.41 1.41 Kém 17 1.18
1110040173 Trương Văn Tuấn 70 Khá 13 1.38 1.38 Kém 13 0.77
1110040174 Nguyễn Văn Vận 75 Khá 17 0.88 1.15 Kém 13 0.71
1110040176 Nguyễn Đình 73 Khá 17 0.76 1.00 Kém 13 0.12

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ I NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11X2
DiemTongKetHKI-2011-2012lopCD11X2.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110040201 Trần Quốc Anh 76 Khá 15 1.67 1.67 TB yếu 15 1.53
1110040202 Hồ Hữu Bằng 71 Khá 16 1.88 1.88 TB yếu 16 1.75
1110040204 Trần Quốc Đức 70 Khá 20 1.00 1.25 Kém 16 0.40
1110040205 Võ Văn Đức 74 Khá 20 2.05 2.05 Trung bình 20 2.05
1110040206 Nguyễn Tiến Dũng 71 Khá 16 1.56 1.56 Kém 16 1.38
1110040208 Trần Văn Hai 79 Khá 11 1.45 1.45 Kém 11 1.45
1110040209 Hồ Hữu Hải 71 Khá 20 2.05 2.05 Trung bình 20 1.70
1110040210 Trần Trung Hòa 81 Tốt 20 1.90 1.90 TB yếu 20 0.75
1110040211 Trần Văn Hồng 70 Khá 16 1.88 1.88 TB yếu 16 1.88
1110040212 Nguyễn Văn Khánh 69 TB Khá 20 1.05 1.75 TB yếu 12 0.20
1110040214 Phan Văn Khu 90 Xuất sắc 20 2.25 2.25 Trung bình 20 2.25
1110040215 Lê Nhật Linh 70 Khá 20 2.45 2.45 Trung bình 20 2.45
1110040216 Đoàn Văn Lộc 71 Khá 20 1.45 1.45 Kém 20 0.70
1110040217 Trần Phi Long 71 Khá 16 1.56 1.56 Kém 16 1.56
1110040218 Nguyễn Văn Lượng 78 Khá 20 1.90 1.90 TB yếu 20 1.55
1110040219 Lưu Đức Minh 70 Khá 14 1.79 1.79 TB yếu 14 0.93
1110040220 Nguyễn Hoàng Minh 79 Khá 20 2.30 2.30 Trung bình 20 2.30
1110040221 Hồ Tấn Mỹ 87 Tốt 20 1.85 1.85 TB yếu 20 1.85
1110040222 Hoàng Nhật Nam 70 Khá 20 2.05 2.05 Trung bình 20 1.15
1110040223 Nguyễn Văn Nam 71 Khá 17 1.29 1.29 Kém 17 1.06
1110040224 Nguyễn Tố Nguyên 72 Khá 16 1.31 1.50 Kém 14 0.25
1110040225 Nguyễn Văn Nhân 72 Khá 20 2.90 2.90 Khá 20 2.90
1110040226 Trần Văn Nhất 72 Khá 20 2.65 2.65 Khá 20 2.65
1110040227 Cái Văn Phúc 70 Khá 17 1.65 1.65 TB yếu 17 1.47
1110040228 Phan Công Phúc 62 TB Khá 18 1.22 1.29 Kém 17 0.89
1110040229 Võ Văn Phúc 71 Khá 20 1.65 1.65 TB yếu 20 1.55
1110040230 Trần Thanh Phước 70 Khá 20 0.95 1.27 Kém 15 0.35
1110040231 Trình Công Phước 73 Khá 20 1.60 1.60 TB yếu 20 1.55
1110040232 Lê Duy Phương 70 Khá 11 1.82 1.82 TB yếu 11 1.82
1110040233 Phan Thanh Quang 73 Khá 20 1.70 1.70 TB yếu 20 1.35
1110040234 Trần Văn Quang 70 Khá 19 2.21 2.21 Trung bình 19 0.68
1110040236 Lê Hải Quốc 77 Khá 17 2.94 2.94 Khá 17 2.94
1110040237 Trần Đức Quý 80 Tốt 20 2.70 2.70 Khá 20 2.70
1110040238 Trần Hoàng Sinh 69 TB Khá 13 1.54 1.54 Kém 13 1.00
1110040239 Nguyễn Huy Tài 90 Xuất sắc 20 2.10 2.10 Trung bình 20 2.10
1110040240 Vũ Trọng Tài 73 Khá 20 2.35 2.35 Trung bình 20 1.40
1110040241 Hồng Quốc Tạo 70 Khá 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.45
1110040242 Nguyễn Ngọc Thạch 71 Khá 20 2.00 2.00 Trung bình 20 1.85
1110040243 Nguyễn Thị Bích Thân 75 Khá 17 1.88 1.88 TB yếu 17 0.29
1110040244 Trần Hữu Thắng 80 Tốt 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.35
1110040245 Trần Văn Thắng 69 TB Khá 17 1.47 1.47 Kém 17 0.59
1110040246 Võ Sơn Thắng 70 Khá 15 1.47 2.00 Trung bình 11 1.33
1110040247 Hoàng Minh Thanh 80 Tốt 19 1.74 1.74 TB yếu 19 1.32
1110040248 Trần Quốc Thành 65 TB Khá 20 1.10 1.83 TB yếu 12 1.10
1110040249 Trần Văn Thành 77 Khá 16 1.56 1.56 Kém 16 1.44
1110040250 Nguyễn Anh Thảo 77 Khá 17 1.53 1.53 Kém 17 0.76
1110040251 Phan Văn Thiện 71 Khá 17 1.94 1.94 TB yếu 17 1.71
1110040252 Tôn Đình Thuy 71 Khá 20 1.95 1.95 TB yếu 20 1.85
1110040253 Lương Văn Thuyên 78 Khá 19 1.68 1.68 TB yếu 19 1.68
1110040254 Chung Quí Tin 71 Khá 13 2.00 2.00 Trung bình 13 0.54
1110040255 Nguyễn Văn Tính 76 Khá 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.45
1110040256 Phạm Đình Tuấn 70 Khá 20 1.15 1.44 Kém 16 0.95
1110040257 Trần Ngọc Tuấn 59 TB 14 1.29 1.38 Kém 13 1.29
1110040258 Võ Đặng Minh Tuấn 71 Khá 13 1.77 1.77 TB yếu 13 1.38
1110040259 Nguyễn Vạn 79 Khá 20 2.70 2.70 Khá 20 2.55
1110040260 Bùi Như Việt 72 Khá 20 2.30 2.30 Trung bình 20 2.20

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ I NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11X3
DiemTongKetHKI-2011-2012lopCD11X3.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110040301 Lê Thế Anh 67 TB Khá 20 2.05 2.05 Trung bình 20 1.90
1110040302 Lê Xuân Bích 67 TB Khá 12 0.92 1.10 Kém 10 0.92
1110040303 Phan Văn Chi 79 Khá 20 1.90 1.90 TB yếu 20 1.90
1110040304 Nguyễn Quốc Cường 78 Khá 20 2.15 2.15 Trung bình 20 2.15
1110040305 Nguyễn Văn Đàng 80 Tốt 20 2.10 2.47 Trung bình 17 1.90
1110040306 Trần Lê Duẫn 72 Khá 20 1.70 1.70 TB yếu 20 1.60
1110040307 Đỗ Văn Đức 71 Khá 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.05
1110040310 Huỳnh Ngụy Hảo 78 Khá 15 1.47 1.47 Kém 15 1.40
1110040311 Mai Văn Hiệp 85 Tốt 20 2.35 2.35 Trung bình 20 2.35
1110040312 Nguyễn Hữu Hóa 74 Khá 20 2.15 2.15 Trung bình 20 1.75
1110040313 Lê Chí Hoan 68 TB Khá 20 1.80 1.80 TB yếu 20 1.30
1110040314 Trần Văn Huấn 81 Tốt 20 1.90 1.90 TB yếu 20 1.35
1110040315 Nguyễn Văn Hưng 62 TB Khá 20 1.25 1.25 Kém 20 1.25
1110040317 Phan Văn Khi 79 Khá 20 2.10 2.10 Trung bình 20 2.10
1110040318 Phan Viết Kỳ 73 Khá 17 1.71 1.71 TB yếu 17 1.00
1110040319 Ngô Duy Linh 67 TB Khá 20 2.35 2.35 Trung bình 20 2.00
1110040320 Đoàn Tiến Lợi 61 TB Khá 20 1.50 1.67 TB yếu 18 1.50
1110040321 Huỳnh Công Lưu 77 Khá 20 2.10 2.10 Trung bình 20 2.00
1110040322 Đặng Phước Một 75 Khá 20 1.50 1.50 Kém 20 1.30
1110040323 Nguyễn Văn Mùa 69 TB Khá 14 0.86 1.20 Kém 10 0.86
1110040324 Hà Sỹ Nguyên 71 Khá 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.70
1110040325 Nguyễn Anh Nhi 74 Khá 20 2.35 2.35 Trung bình 20 2.30
1110040326 Đào Duy Nhường 83 Tốt 20 2.85 2.85 Khá 20 2.85
1110040328 Bùi Minh Phú 74 Khá 20 2.45 2.45 Trung bình 20 2.45
1110040329 Phúc 70 Khá 18 1.61 1.71 TB yếu 17 0.61
1110040330 Phan Văn Phúc 60 TB Khá 20 0.80 1.14 Kém 14 0.35
1110040331 Trương Công Phúc 87 Tốt 20 2.35 2.35 Trung bình 20 2.05
1110040332 Đinh Văn Sáu 77 Khá 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.60
1110040333 Trần Đình Sơn 70 Khá 13 1.62 1.62 TB yếu 13 1.38
1110040334 Huỳnh Đình Tâm 73 Khá 13 1.69 1.69 TB yếu 13 1.69
1110040335 Võ Thanh Tâm 76 Khá 20 2.35 2.35 Trung bình 20 2.35
1110040336 Lê Thanh Tân 70 Khá 20 2.00 2.00 Trung bình 20 2.00
1110040338 Dương Bá Thành 70 Khá 17 1.82 1.82 TB yếu 17 0.53
1110040339 Nguyễn Chí Thành 69 TB Khá 13 1.38 1.80 TB yếu 10 1.08
1110040340 Nguyễn Sĩ Thành 65 TB Khá 20 1.75 1.84 TB yếu 19 1.35
1110040341 Dương Tấn Thạnh 80 Tốt 20 2.05 2.05 Trung bình 20 2.05
1110040342 Võ Thanh Thịnh 70 Khá 20 1.60 1.60 TB yếu 20 1.40
1110040343 Phan Văn Thọ 67 TB Khá 17 1.35 1.35 Kém 17 1.35
1110040344 Trần Đình Thương 68 TB Khá 15 0.80 1.09 Kém 11 0.67
1110040345 Phan Đức Tín 71 Khá 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.60
1110040346 Lê Phước Trung 77 Khá 16 2.50 2.50 Khá 16 2.50
1110040347 Nguyễn Minh Trung 66 TB Khá 15 1.53 1.53 Kém 15 0.87
1110040348 Lê Anh Tuấn 70 Khá 16 0.88 1.08 Kém 13 0.88
1110040349 Nguyễn Anh Tuấn 70 Khá 17 0.94 1.14 Kém 14 0.65
1110040350 Nguyễn Anh Tường 78 Khá 12 1.25 1.25 Kém 12 0.92
1110040351 Ca Văn Ty 64 TB Khá 17 1.59 1.59 Kém 17 1.06
1110040352 Phan Ngọc 84 Tốt 20 2.40 2.40 Trung bình 20 2.30
1110040353 Nguyễn Văn Viễn 76 Khá 20 1.90 1.90 TB yếu 20 1.70
1110040354 Bùi Văn Việt 86 Tốt 20 2.85 2.85 Khá 20 2.75
1110040355 Nguyễn Thế Vinh 76 Khá 18 2.39 2.39 Trung bình 18 2.39
1110040356 Hoàng Kim 69 TB Khá 17 1.06 1.38 Kém 13 0.94
1110040357 Đỗ Đức Vương 76 Khá 12 1.42 1.42 Kém 12 1.08
1110040359 Nguyễn Vũ Vương 68 TB Khá 14 1.86 1.86 TB yếu 14 0.71
1110040360 Nguyễn Thị Ái Vy 83 Tốt 13 1.23 1.23 Kém 13 1.23

ĐIỂM TỔNG KẾT HỌC KỲ I NĂM 2011 - 2012 LỚP CD11X4
DiemTongKetHKI-2011-2012lopCD11X4.XLS
Mã số Họ đệm Tên Điểm RL XLRL Số TCĐK TBC TBCTL Xếp loại Số TCTL TBC Lần 1
1110040401 Trương Quang Ân 80 Tốt 15 2.13 2.13 Trung bình 15 2.13
1110040402 Đinh Công Anh 71 Khá 20 1.50 2.00 Trung bình 15 1.45
1110040403 Nguyễn Văn Bắc 69 TB Khá 20 1.55 1.55 Kém 20 0.55
1110040404 Trần Văn Bắc 81 Tốt 20 1.90 1.90 TB yếu 20 1.40
1110040405 Nguyễn Đức Chiểu 72 Khá 20 1.20 1.26 Kém 19 1.00
1110040406 Nguyễn Văn Chính 71 Khá 20 1.55 1.55 Kém 20 1.50
1110040407 Trần Đình Đạt 76 Khá 20 1.90 1.90 TB yếu 20 1.00
1110040408 Trần Đông 69 TB Khá 17 1.29 1.29 Kém 17 0.24
1110040409 Phạm Trung Đức 70 Khá 20 2.00 2.00 Trung bình 20 0.70
1110040410 Trần Văn Đức 75 Khá 20 2.10 2.10 Trung bình 20 2.10
1110040411 Nguyễn Văn Dũng 72 Khá 19 1.89 1.89 TB yếu 19 1.47
1110040412 Hồ Ngọc Duy 76 Khá 10 1.70 1.70 TB yếu 10 1.50
1110040414 Nguyễn Đình Hằng 90 Xuất sắc 20 2.20 2.20 Trung bình 20 2.20
1110040415 Nguyễn Đình Hầu 74 Khá 20 2.25 2.25 Trung bình 20 1.70
1110040416 Hồ Hữu Hậu 71 Khá 20 2.65 2.65 Khá 20 1.95
1110040417 Nguyễn Văn Hiếu 82 Tốt 16 2.13 2.13 Trung bình 16 1.81
1110040418 Nguyễn Xuân Hòa 90 Xuất sắc 20 2.60 2.60 Khá 20 2.60
1110040419 Lương Huy Hoàng 66 TB Khá 16 1.13 1.64 TB yếu 11 0.44
1110040420 Mai Mạnh Hùng 80 Tốt 16 1.94 1.94 TB yếu 16 1.94
1110040421 Võ Anh Hùng 75 Khá 16 1.69 1.69 TB yếu 16 0.81
1110040423 Bùi Trọng Huy 71 Khá 11 2.00 2.00 Trung bình 11 1.82
1110040425 Trần Văn Khiêm 68 TB Khá 20 2.05 2.05 Trung bình 20 2.05
1110040426 Cao Đức Kiên 72 Khá 20 1.95 1.95 TB yếu 20 1.75
1110040427 Trần Văn Lâm 70 Khá 15 1.73 1.73 TB yếu 15 1.47
1110040428 Nguyễn Văn Láng 74 Khá 20 2.75 2.75 Khá 20 2.75
1110040429 Hoàng Văn Linh 62 TB Khá 13 0.77 1.00 Kém 10 0.38
1110040430 Huỳnh Lộc 77 Khá 20 2.40 2.40 Trung bình 20 2.40
1110040432 Nguyễn Văn Long 54 TB 16 1.25 1.54 Kém 13 0.00
1110040434 Lê Nữ Nhật Minh 66 TB Khá 18 2.33 2.33 Trung bình 18 1.56
1110040435 Trần Danh Nam 77 Khá 15 1.60 1.60 TB yếu 15 0.80
1110040436 Hồ Xuân Nhàn 77 Khá 20 1.55 1.55 Kém 20 0.85
1110040437 Nguyễn Đăng Phi 66 TB Khá 14 1.93 1.93 TB yếu 14 1.71
1110040438 Hà Trọng Phú 74 Khá 20 1.70 2.00 Trung bình 17 1.70
1110040439 Triệu Minh Phú 64 TB Khá 11 1.64 1.64 TB yếu 11 1.64
1110040440 Lữ Trọng Phúc 68 TB Khá 20 1.90 1.90 TB yếu 20 1.15
1110040441 Phạm Ngọc Phước 72 Khá 16 2.06 2.06 Trung bình 16 1.38
1110040443 Cao Văn Quang 73 Khá 20 2.30 2.30 Trung bình 20 2.15
1110040445 Hồ Viết Quốc 70 Khá 10 1.10 1.10 Kém 10 0.60
1110040446 Bùi Xuân Quyết 82 Tốt 20 2.80 2.80 Khá 20 2.70
1110040447 Phan Văn Sơn 67 TB Khá 16 1.69 1.93 TB yếu 14 0.69
1110040448 Chu Văn Sự 71 Khá 20 1.75 1.75 TB yếu 20 1.15
1110040449 Nguyễn Khắc Thành 73 Khá 20 1.60 1.60 TB yếu 20 1.35
1110040450 Thành 71 Khá 13 1.15 1.15 Kém 13 0.31
1110040451 Trần Thọ 67 TB Khá 20 1.40 1.65 TB yếu 17 0.25
1110040453 Nguyễn Văn Tiến 86 Tốt 20 1.90 1.90 TB yếu 20 1.80
1110040454 Nguyễn Quốc Trường 71 Khá 16 2.50 2.50 Khá 16 2.38
1110040455 Nguyễn Văn 77 Khá 16 1.75 1.75 TB yếu 16 1.75
1110040456 Trần Quốc Tuân 80 Tốt 18 1.78 1.78 TB yếu 18 1.22
1110040457 Văn Quốc Tuấn 75 Khá 20 2.75 2.75 Khá 20 2.00
1110040458 Đặng Hữu Tùng 67 TB Khá 16 1.88 1.88 TB yếu 16 1.50
1110040459 Nguyễn Đăng Tùng 75 Khá 20 2.50 2.50 Khá 20 1.95
1110040460 Nguyễn Đức Tùng 82 Tốt 16 1.88 1.88 TB yếu 16 1.06
1110040461 Nguyễn Công Viên 71 Khá 20 2.15 2.15 Trung bình 20 2.15
1110040462 Lê Tuấn Việt 70 Khá 20 2.00 2.00 Trung bình 20 0.80
1110040463 Nguyễn Văn Vinh 77 Khá 20 2.50 2.50 Khá 20 2.10
1110040464 Phan Xuân Vinh 71 Khá 20 1.65 1.65 TB yếu 20 1.15

2   3   4   5   6   7   8   9   10   >>  >| 
 
TRA CỨU ĐIỂM TRỰC TIẾP (chức năng này được dùng khi bạn không thể tải file điểm về máy xem được)

Thông tin nội bộ

Lịch công tác
Kiểm tra eMail

Liên kết


[+]
  • Thu nhỏ
  • Phóng to
  • Tự động
  • Cỡ chữ lớn
  • Cỡ chữ nhỏ
  • Mặc định